Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu kiểm tra an ninh" (1)

khu kiểm tra an ninh
phát
Tiếng Anh Danh từsecurity check point
Từ vựng của tôi
đi qua khu kiểm tra an ninh
Pass through the security checkpoint

swap_horiz Từ liên quan "khu kiểm tra an ninh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu kiểm tra an ninh" (1)

đi qua khu kiểm tra an ninh
Pass through the security checkpoint